quang hoạt
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Vật lý, Sinh học):
- Có liên quan đến hoặc gây ra tác động của ánh sáng lên các phản ứng hóa học hoặc sinh học: "quang hoạt" mô tả hiện tượng hoặc chất có khả năng kích hoạt các quá trình sinh học hoặc hóa học dưới tác dụng của ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Liệu pháp quang hoạt được sử dụng để điều trị ung thư da. (Phương pháp này dùng ánh sáng kích hoạt thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư.)
- Chất quang hoạt trong lá cây giúp quang hợp. (Chất này hấp thụ ánh sáng để thực hiện quá trình tổng hợp chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiệu ứng quang hoạt": hiện tượng mà ánh sáng gây ra thay đổi hóa học hoặc sinh học trong một hệ thống.
- Hiệu ứng quang hoạt của tia UV có thể làm hỏng DNA. (Tia cực tím kích hoạt phản ứng gây đột biến gen.)
"chất quang hoạt": chất có khả năng hấp thụ ánh sáng và truyền năng lượng cho các phản ứng khác.
- Chất quang hoạt trong kem chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia UV. (Chất này hấp thụ tia UV để ngăn tổn thương da.)
Biến thể và từ gần giống
Quang (danh từ): ánh sáng, hiện tượng vật lý liên quan đến ánh sáng.
- Quang học là ngành nghiên cứu về ánh sáng. (Ngành khoa học về tính chất của ánh sáng.)
Hoạt (tính từ): có hoạt động, có tác dụng.
- Chất hoạt hóa enzyme cần có nhiệt độ thích hợp. (Chất làm tăng hoạt tính của enzyme.)
Từ đồng nghĩa
- Quang động: (ít dùng) mô tả tác động của ánh sáng lên quá trình sinh học.
- Phản ứng quang động xảy ra khi ánh sáng kích hoạt chất nhạy sáng. (Tương tự hiệu ứng quang hoạt.)
Thành ngữ liên quan
- Quang hoạt trị liệu: phương pháp điều trị bằng ánh sáng kết hợp với chất nhạy sáng.
- Quang hoạt trị liệu giúp giảm viêm da. (Phương pháp này dùng ánh sáng và thuốc để chữa bệnh da.)